Tăng trưởng xanh để phát triển bền vững

Chúng ta không nên cấp phép cho những dự án không bảo đảm tiêu chuẩn về môi trường, bởi không thể đánh đổi môi trường vì lợi ích kinh tế trước mắt”.

Đó là chia sẻ của TS Michael Parsons, thuộc Chương trình Tình nguyện viên Australia vì sự phát triển quốc tế (AVID), Cố vấn chính sách của Bộ trưởng Tài nguyên và Môi trường Trần Hồng Hà.

Hiểu đúng về tăng trưởng xanh

Tăng trưởng xanh là một khái niệm không xuất phát từ một nền công nghiệp phát triển mà đến từ Hàn Quốc. Đây là một chiến lược bắt đầu bằng việc từ bỏ quan niệm lạc hậu khi cho rằng, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường không thể song hành, từ đó hướng tới tối đa hóa sự kết hợp giữa hai phạm trù này.

Đưa ra khái niệm này vì Hàn Quốc không có nhiều năng lượng hóa thạch, phải nhập khẩu, nên họ phải nghĩ cách để không sử dụng nhiều loại năng lượng này. Không chỉ khởi xướng, Hàn Quốc còn là quốc gia đi đầu trong chiến lược tăng trưởng xanh với việc thành lập một viện nghiên cứu về lĩnh vực này.

Tăng trưởng xanh được hiểu theo 3 định nghĩa:

Thứ nhất là, phát triển kinh tế nhưng sử dụng công nghệ tốt để hạn chế tác hại đến môi trường. Một số quốc gia, trong đó có Việt Nam đang thực hiện theo hướng này. Thứ hai là, chiến lược tìm kiếm sự tối đa hóa sản lượng kinh tế trong khi giảm thiểu gánh nặng sinh thái. Theo đó, các nền kinh tế phát triển không sử dụng tài nguyên năng lượng hóa thạch mà thay vào đó bằng năng lượng sạch (như gió, mặt trời…) để không triệt phá tài nguyên sẵn có. Cách thức này cũng được nhiều nước sử dụng để hạn chế tác hại của biến đổi khí hậu.

Thứ ba là, phát triển kinh tế không đồng nghĩa với việc phải trả giá về môi trường. Ngược lại, môi trường sẽ là yếu tố giúp tăng trưởng kinh tế như việc khuyến khích sử dụng khí biogas, chất ethanol… để giảm thiểu ô nhiễm.

Tăng trưởng xanh ở Việt Nam và những thách thức

10 năm qua, kinh tế Việt Nam tăng trưởng nhanh và môi trường cũng đã bị ô nhiễm. Việc khôi phục môi trường bị phá hủy sẽ mất nhiều thời gian. Vì thế, Việt Nam cần coi tăng trưởng xanh là trọng tâm ưu tiên để phát triển bền vững. Chuyển sang sử dụng các nguồn năng lượng sạch nhằm giảm thiểu tác hại của biến đổi khí hậu là giải pháp mà Việt Nam cần thực hiện trong bối cảnh ô nhiễm môi trường hiện nay.

Thách thức lớn của Việt Nam là làm thế nào để bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên sẵn có như rừng nguyên sinh, nguồn nước… đang đứng trước nhiều nguy cơ. Đây cũng là lý do vì sao thời gian qua nhiều tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ đã đẩy mạnh các dự án hỗ trợ Việt Nam bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, trong đó đặc biệt chú trọng việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm liên quan.

Không đánh đổi môi trường

Một trong những thách thức lớn mà các nền công nghiệp phát triển trải qua là phải chọn lựa giữa tăng trưởng kinh tế với bảo đảm môi trường bền vững. Chẳng hạn, việc thực hiện cấp phép cho những dự án có tác động lớn đến môi trường phải được cân nhắc một cách hết sức thận trọng.

Trên thực tế, có nhiều loại công nghệ xử lý chất thải khác nhau. Thông thường, những công nghệ lạc hậu thì tạo ra nhiều chất thải (nước, khí, chất thải rắn); sử dụng nhiều nước hơn và nước thải không thể để mãi trong thùng chứa. Và đây là lý do khiến nhiều nhà máy đã xả thải ra môi trường qua hệ thống sông, biển...

Để giải quyết vấn đề này, Chính phủ Australia đặt ra những điều luật khá chặt chẽ. Theo đó, một số quy hoạch, dự án phải có phê duyệt hoặc giấy phép từ cơ quan công quyền điều tiết các vấn đề về môi trường. Hầu hết các bang và vùng lãnh thổ đều có cơ quan chuyên môn thực hiện chức năng phê duyệt các điều kiện thực hiện, đồng thời sẽ tiến hành điều tra các hành vi bị cáo buộc gây hại cho môi trường.

Kinh nghiệm tại Australia cho thấy, khi xử lý bất cứ vụ vi phạm môi trường nào, chúng ta phải xét đến hai khía cạnh: Doanh nghiệp đó cố tình xả thải hay chỉ là một “tai nạn” đáng tiếc xảy ra trong quá trình xử lý môi trường (?). Ví dụ, vụ Công ty Vedan Việt Nam xả nước thải xuống dòng sông Thị Vải là hành động có chủ ý nên phải xử phạt nghiêm khắc. Sự cố xả thải ra môi trường mới đây của Công ty TNHH Gang thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tĩnh cũng là kinh nghiệm để chúng ta xử lý các doanh nghiệp cố tình xả thải ra môi trường. Tuy nhiên, Việt Nam cần quan tâm hơn đến việc kiểm soát chặt chẽ các vấn đề liên quan môi trường khi cấp phép các dự án đầu tư mới.

Một nguyên nhân khác dẫn đến các sự cố môi trường tại Việt Nam thời gian qua là năng lực của người sử dụng công nghệ xử lý môi trường chưa tốt. Vì thế, cần có nguồn nhân lực bảo đảm trình độ để có thể xử lý tốt vấn đề này. Những công nghệ xử lý môi trường của các dự án mới phải phù hợp với quy chuẩn hiện nay của thế giới.

Thay đổi từ nhận thức

Australia đặc biệt chú trọng việc tái chế, tái sử dụng rác thải cũng như sản phẩm công nghiệp, có chính sách làm động cơ khuyến khích để mọi người dân cùng tích cực hưởng ứng. Ví dụ, chính sách đổi vỏ hộp, chai… lấy 10 cent được áp dụng ở một số bang Nam Australia và gần đây là New South Wales. Nhờ chính sách này, đường phố ở Nam Australia rất sạch vì phần lớn rác thải được tái sử dụng và tái chế. Quy định này nhằm hạn chế sử dụng túi ni lông trong người dân, vì ni lông rất khó tiêu hủy. Một kinh nghiệm nữa có thể chia sẻ với Việt Nam, đó là quy hoạch các nhà máy làm sao để chất thải của nhà máy này sẽ là đầu vào cho sản phẩm của nhà máy khác. Điều này có thể vừa tiết kiệm chi phí vừa hạn chế gây ô nhiễm môi trường.

Đối với Việt Nam, cần có thêm các hoạt động giáo dục về môi trường. Luật của Việt Nam quy định, bảo vệ môi trường là trách nhiệm của tất cả mọi người. Vì vậy, cần tạo ra cơ hội để mọi công dân, nhất là giới trẻ tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.

Thứ hai, tăng cường cơ sở hạ tầng xanh. Điều này không có nghĩa là chỉ trồng thêm cây mà bao gồm cả việc bảo đảm rằng các công viên cần được bảo vệ một cách nghiêm ngặt. Hãy dùng thiên nhiên, cây cỏ để làm dịu mát những khu vực đô thị nóng bức, giảm ô nhiễm, lọc không khí và làm đẹp thành phố.

Tiếp đó, hãy sử dụng những mặt nền có khả năng thấm được để nước có thể thoát một cách tự nhiên, thay vì bị ép chảy xuống cống rãnh gây tắc nghẽn và ngập úng đô thị. Tiếp tục theo đuổi việc phân loại rác tại nguồn để tạo điều kiện thúc đẩy các khoản đầu tư tư nhân trong việc tái chế. Cuối cùng, tiếp tục đa dạng hóa hoạt động hợp tác để làm sạch các hồ nước ở Hà Nội theo một tiêu chuẩn nhất định.

Để chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng trưởng xanh và bền vững, Việt Nam còn nhiều việc phải làm, nhưng hãy đi từ cái cơ bản nhất, đó là ý thức và trách nhiệm với môi trường của mỗi người dân./.

Tổng hợp từ phỏng vấn của Đình Hiệp (báo hanoimoi)
Fanpage
Liên kết website